thomomys talpoides
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài chuột nang màu xám đến nâu ở miền tây và trung Hoa Kỳ: "thomomys talpoides" là tên khoa học của một loài động vật gặm nhấm thuộc chi Thomomys, thường được gọi là chuột nang núi. Loài này có bộ lông màu xám xanh hoặc nâu, sống chủ yếu ở các khu vực đồng cỏ và rừng thưa tại miền tây và trung Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Loài thomomys talpoides nổi tiếng với thói quen đào hang.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu quần thể thomomys talpoides ở Colorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thomomys talpoides" thường xuất hiện trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong sinh thái học và động vật học, để chỉ một loài cụ thể.
- "as a species, thomomys talpoides plays a role in soil aeration": như một loài, thomomys talpoides đóng vai trò trong việc làm thông khí đất.
Biến thể và từ gần giống
- Thomomys (danh từ): chi động vật gặm nhấm bao gồm các loài chuột nang.
- Talpoides (tính từ): có nghĩa là "giống chuột chũi", mô tả hình dạng cơ thể của loài này.
- Northern pocket gopher (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho thomomys talpoides, dịch là "chuột nang phương bắc".
Từ đồng nghĩa
- Gopher (danh từ): chuột nang, nhưng không chỉ loài cụ thể.
- Pocket gopher (danh từ): chuột nang túi, một nhóm động vật gặm nhấm đào hang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Burrow into (động từ cụm): đào hang vào.
- The thomomys talpoides burrows into the soil to create tunnels. (Loài thomomys talpoides đào hang vào đất để tạo các đường hầm.)
Dig out (động từ cụm): đào ra.
- The animal digs out roots and tubers for food. (Con vật đào ra rễ và củ để làm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "As busy as a gopher": bận rộn như một con chuột nang (ám chỉ sự năng động, không ngừng đào bới).
- She is as busy as a thomomys talpoides in her garden. (Cô ấy bận rộn như một con thomomys talpoides trong khu vườn của mình.)